easy money

Học thuật
Thân thiện
easy money

A young entrepreneur smiles as his online store makes easy money.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiền kiếm được một cách dễ dàng, không cần nhiều công sức hoặc kỹ năng: Chỉ số tiền thu được không phải nỗ lực nhiều, thường từ một cơ hội bất ngờ hoặc một công việc đơn giản.
    • Tiền kiếm được bằng cách không chính đáng hoặc phi pháp: Chỉ số tiền kiếm được một cách thiếu trung thực, lừa đảo hoặc thông qua các hành vi bất hợp pháp, mạo hiểm (đồng nghĩa với "đồng tiền bất lương").
dụ sử dụng
  • (Anh ta nghĩ cờ bạc cách để kiếm tiền dễ dàng, nhưng cuối cùng lại mất sạch tất cả.)
  • (Bán hàng giả kiếm tiền dễ dàng đối với một số người, nhưng đó phi pháp phi đạo đức.)
  • (Trong thời kỳ bùng nổ kinh tế, nhiều người đã kiếm được tiền dễ dàng từ thị trường chứng khoán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be on easy street": (Thành ngữ) cuộc sống giàu có, dễ dàng nhờ nhiều tiền.
    • After his invention succeeded, he was on easy street. (Sau khi phát minh của anh ấy thành công, anh ấy một cuộc sống dư dả.)
  • "Easy come, easy go": (Thành ngữ) Của thiên trả địa; tiền kiếm được dễ dàng thì cũng dễ dàng mất đi.
    • He spent all his lottery winnings in a month. Easy come, easy go. (Anh ta tiêu hết số tiền trúng xổ số trong một tháng. Của thiên trả địa.)
Biến thể từ gần giống
  • Quick buck (n, informal): Khoản tiền nhỏ kiếm được nhanh chóng dễ dàng, thường không bền vững.
    • He's always looking for a quick buck. (Anh ta luôn tìm kiếm một khoản tiền nhanh.)
  • Ill-gotten gains (n): Lợi nhuận, tài sản được một cách bất chính, phi pháp.
    • The dictator's ill-gotten gains were seized by the new government. (Tài sản bất chính của tên độc tài đã bị chính phủ mới tịch thu.)
Từ đồng nghĩa
  • Quick profit: Lợi nhuận nhanh.
  • Fast cash: Tiền mặt nhanh.
  • Undeserved income: Thu nhập không xứng đáng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "easy money")

Thành ngữ liên quan
  • Money for old rope: (Thành ngữ Anh-Anh) Tiền kiếm được rất dễ dàng, với rất ít hoặc không cần nỗ lực.
    • Getting paid to test video games is money for old rope for him. (Được trả tiền để thử nghiệm trò chơi điện tử việc kiếm tiền dễ như ăn kẹo đối với anh ta.)
  • A license to print money: (Thành ngữ) Một cơ hội kinh doanh hoặc vị trí đảm bảo lợi nhuận lớn dễ dàng.
    • That government contract was like a license to print money for the company. (Hợp đồng chính phủ đó giống như giấy phép in tiền cho công ty.)
easy money

A young entrepreneur smiles as his online store makes easy money.

Noun
  1. đồng tiền bất lương